intercommunication system
/'intəkə,mju:ni'keiʃn'sistim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa: Một hệ thống liên lạc điện tử, thường sử dụng loa và micro, cho phép mọi người trong một tòa nhà, tàu thủy, hoặc một khu vực giới hạn trò chuyện trực tiếp với nhau mà không cần phải di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office uses an intercommunication system so employees can talk between departments easily. (Văn phòng sử dụng một hệ thống truyền tin nội bộ để nhân viên có thể nói chuyện giữa các phòng ban một cách dễ dàng.)
- Please use the intercommunication system to contact the bridge from your cabin. (Vui lòng sử dụng hệ thống truyền tin nội bộ để liên lạc với buồng lái từ cabin của bạn.)
- The announcement was made over the building's intercommunication system. (Thông báo được phát qua hệ thống truyền tin nội bộ của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the intercommunication system": đang sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ.
- The manager is on the intercommunication system right now, making an announcement. (Người quản lý đang sử dụng hệ thống truyền tin nội bộ ngay lúc này để thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercom (n, viết tắt thông dụng của ): hệ thống liên lạc nội bộ, điện thoại nội bộ.
- She pressed the button on the intercom to speak to reception. (Cô ấy nhấn nút trên điện thoại nội bộ để nói chuyện với quầy lễ tân.)
Từ đồng nghĩa
- Internal communication system: hệ thống liên lạc nội bộ.
- Intercom system: hệ thống liên lạc nội bộ (cách gọi tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "intercommunication system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "intercommunication system")
danh từ
- hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa